僵固 cương cố Hán Việt: cương cố Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 固 (cố)Hán Việtcương cốCấu tạo僵 + 固 · cương + cố nghĩa thành phần: cương + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死板、不合時宜的。如:「僵固的法令制度,會影響行政人員的辦事效率。」EngCihui 僵固 iānggù* s.v. bigoted