僵屍車

jiāng shī chē cương thi xa

Hán Việt: cương thi xa · Pinyin: jiāng shī chē

Tổng quan

(thông tục) xe bị bỏ hoang

Cấu tạo: (cương) + (thi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) xe bị bỏ hoang

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) abandoned car
  • Cihui (coll.) abandoned car