僵巴

cương ba

Hán Việt: cương ba

Tổng quan

口 cứng; không cử động được; tê cứng。肢體不能活動。

Cấu tạo: (cương) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 cứng; không cử động được; tê cứng。肢體不能活動。

Eng

  • Cihui 僵巴 iāngba s.v. shriveled