僵弊 cương tệ Hán Việt: cương tệ Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 弊 (tệ)Hán Việtcương tệCấu tạo僵 + 弊 · cương + tệ nghĩa thành phần: cương + tệ Nghĩa EngCihui 僵弊 iāngbì f.e. dead and stiff