僵木

jiāng mù cương mộc

Hán Việt: cương mộc · Pinyin: jiāng mù

Tổng quan

ngẩn ngơ; sững sờ。常由緊張或休克引起的神氣呆滯和遲鈍的狀態。

Cấu tạo: (cương) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẩn ngơ; sững sờ。常由緊張或休克引起的神氣呆滯和遲鈍的狀態。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯死的树木; 形容呆滞和静止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯死的树木。 2.形容呆滞和静止。