僵板
cương bản
Hán Việt: cương bản · Pinyin: jiāng bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僵硬古板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.僵硬古板。
Eng
- Cihui 僵板 jiāngbǎn s.v. stubborn; hardboiled
Hán Việt: cương bản · Pinyin: jiāng bǎn