僵梁

jiāng liáng cương lương

Hán Việt: cương lương · Pinyin: jiāng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶暴;强横。僵,通"强"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴;强横。僵,通"强"。