僵滯
cương trệ
Hán Việt: cương trệ · Pinyin: jiāng zhì
Tổng quan
cứng đờ; cứng nhắc
1.停滞不动。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cứng nhắc
- VietPhrases cứng nhắc
- Tần suất từ cứng nhắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.停滞不动。
Đức
- Handedict hölzern, steif
Hán Việt: cương trệ · Pinyin: jiāng zhì
cứng đờ; cứng nhắc
1.停滞不动。