僵燥

jiāng zào cương táo

Hán Việt: cương táo · Pinyin: jiāng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓硬化,干燥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓硬化,干燥。