僵直
cương trực
Hán Việt: cương trực · Pinyin: jiāng zhí
Tổng quan
cứng | cứng nhắc | không linh hoạt
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng | cứng nhắc | không linh hoạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僵硬。如:「他僵直的站在那兒,動也不動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僵硬,不能弯曲手指冻得~。
Eng
- CC-CEDICT stiff|rigid|inflexible
- Cihui stiff; rigid; inflexible