殭蠶 cương tàm Hán Việt: cương tàm Tổng quan tằm chết khô Cấu tạo: 殭 (cương) + 蠶 (tàm)Hán Việtcương tàmCấu tạo殭 + 蠶 · cương + tàm nghĩa thành phần: cương + tàm Nghĩa ViệtCihui tằm chết khôEngCihui 僵蠶 iāngcán n. 1. medicinal silkworms 2. silkworm dead before producing cocoon