僵覆 jiāng fù · cương phúc Hán Việt: cương phúc · Pinyin: jiāng fù Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 覆 (phúc)Pinyinjiāng fùHán Việtcương phúcCấu tạo僵 + 覆 · cương + phúc nghĩa thành phần: cương + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒下死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.倒下死亡。