僵踣

jiāng bó cương phấu

Hán Việt: cương phấu · Pinyin: jiāng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (phấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒毙。亦指倒毙的野兽尸体; 跌倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒毙。亦指倒毙的野兽尸体。 2.跌倒。