僵蹶 jiāng jué · cương quyết Hán Việt: cương quyết · Pinyin: jiāng jué Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 蹶 (quyết)Pinyinjiāng juéHán Việtcương quyếtCấu tạo僵 + 蹶 · cương + quyết nghĩa thành phần: cương + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌倒。Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒。