僵魄

jiāng pò cương phách

Hán Việt: cương phách · Pinyin: jiāng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已死者的魂魄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已死者的魂魄。