價人 jià rén · giá nhân Hán Việt: giá nhân · Pinyin: jià rén Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 人 (nhân)Pinyinjià rénHán Việtgiá nhânCấu tạo價 + 人 · giá + nhân nghĩa thành phần: giá + nhân