價撥 giá bát Hán Việt: giá bát Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 撥 (bát)Hán Việtgiá bátCấu tạo價 + 撥 · giá + bát nghĩa thành phần: giá + bát Nghĩa EngCihui 價撥 iàbō* v. sell at a lower price (to sb. or some unit)