價昂 giá ngang Hán Việt: giá ngang Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 昂 (ngang)Hán Việtgiá ngangCấu tạo價 + 昂 · giá + ngang nghĩa thành phần: giá + ngang Nghĩa ViệtCihui Giá đắt, giá cao.☸EngCihui 價昂 ià'áng attr. expensive; dear