價款

jià kuǎn giá khoản

Hán Việt: giá khoản · Pinyin: jià kuǎn

Tổng quan

chi phí

Cấu tạo: (giá) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品交易時,所支付、收入的款項。如:「這次出口貨物的價款,總金額高達千萬,是公司今年最大的一次交易。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖货物时收付的款项。

Eng

  • CC-CEDICT cost
  • Cihui cost