價碼
giá mã
Hán Việt: giá mã · Pinyin: jià mǎ
Tổng quan
nhãn giá
Nghĩa
Việt
- Cihui nhãn giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 價格、價目。如:「這套新衣服的價碼,貴得驚人。」也稱為「價目」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)价目;价钱标明~。
Eng
- CC-CEDICT price tag
- Cihui price tag