價藩 jià fān · giá phiên Hán Việt: giá phiên · Pinyin: jià fān Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 藩 (phiên)Pinyinjià fānHán Việtgiá phiênCấu tạo價 + 藩 · giá + phiên nghĩa thành phần: giá + phiên