僻義 tích nghĩa Hán Việt: tích nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 義 (nghĩa)Hán Việttích nghĩaCấu tạo僻 + 義 · tích + nghĩa nghĩa thành phần: tích + nghĩa Nghĩa EngCihui 僻義 ìyì n. <lg.> obsolete meaning