僻書

pì shū tích thư

Hán Việt: tích thư · Pinyin: pì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷僻的书籍;极罕见的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷僻的书籍;极罕见的书籍。