僻介

pì jiè tích giới

Hán Việt: tích giới · Pinyin: pì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言远在; 偏执耿直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言远在。 2.偏执耿直。