僻嗜

pì shì tích thị

Hán Việt: tích thị · Pinyin: pì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某种事物有特异嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对某种事物有特异嗜好。