僻地

pì dì tích địa

Hán Việt: tích địa · Pinyin: pì dì

Tổng quan

vùng sâu vùng xa | nơi hẻo lánh

Cấu tạo: (tích) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng sâu vùng xa | nơi hẻo lánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏垂於地面。宋.張君房《雲笈七籤.卷三二.導引按摩》:「熊戲者,正仰以兩手抱膝下,舉頭左僻地七,右亦七,蹲地,以手左右托地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻地方。

Eng

  • CC-CEDICT the sticks|the boondocks
  • Cihui the sticks; the boondocks

ja

  • JMdict remote place|backcountry|the sticks|hinterland