僻塗 pì tú · tích đồ Hán Việt: tích đồ · Pinyin: pì tú Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 塗 (đồ)Pinyinpì túHán Việttích đồCấu tạo僻 + 塗 · tích + đồ nghĩa thành phần: tích + đồ