僻字

tích tự

Hán Việt: tích tự

Tổng quan

Chữ ít thấy

Cấu tạo: 僻 (tích) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Chữ ít thấy
  • Biên soạn rare word

Eng

  • JMdict rare character
  • JMdict rare kanji
  • Cihui 僻字 ìzì n. rare word

ja

  • JMdict 僻字(へきじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋 · 僻静