僻字 tích tự Hán Việt: tích tự Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 字 (tự)Hán Việttích tựCấu tạo僻 + 字 · tích + tự nghĩa thành phần: tích + tự Nghĩa EngCihui 僻字 ìzì n. rare wordjaJMdict rare character|rare kanji