僻安 pì ān · tích an Hán Việt: tích an · Pinyin: pì ān Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 安 (an)Pinyinpì ānHán Việttích anCấu tạo僻 + 安 · tích + an nghĩa thành phần: tích + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏安。Tân Hoa Tự Điển 1.偏安。