僻徑
tích kính
Hán Việt: tích kính · Pinyin: pì jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒僻小路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒僻小路。
Eng
- Cihui 僻徑 pìjìng n. out-of-the-way track/path M:¹tiáo
Hán Việt: tích kính · Pinyin: pì jìng