僻徑 pì jìng · tích kính Hán Việt: tích kính · Pinyin: pì jìng Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 徑 (kính)Pinyinpì jìngHán Việttích kínhCấu tạo僻 + 徑 · tích + kính nghĩa thành phần: tích + kính Nghĩa EngCihui 僻徑 pìjìng n. out-of-the-way track/path M:¹tiáo