僻志 pì zhì · tích chí Hán Việt: tích chí · Pinyin: pì zhì Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 志 (chí)Pinyinpì zhìHán Việttích chíCấu tạo僻 + 志 · tích + chí nghĩa thành phần: tích + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪念。Tân Hoa Tự Điển 1.邪念。