僻性

pì xìng tích tính

Hán Việt: tích tính · Pinyin: pì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪僻的性格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怪僻的性格。

Eng

  • Cihui 僻性 ìxìng n. eccentric