僻憃 pì chōng · tích xuẩn Hán Việt: tích xuẩn · Pinyin: pì chōng Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 憃 (xuẩn)Pinyinpì chōngHán Việttích xuẩnCấu tạo僻 + 憃 · tích + xuẩn nghĩa thành phần: tích + xuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏执痴呆。Tân Hoa Tự Điển 1.偏执痴呆。