僻拗 pì ǎo · tích ảo Hán Việt: tích ảo · Pinyin: pì ǎo Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 拗 (ảo)Pinyinpì ǎoHán Việttích ảoCấu tạo僻 + 拗 · tích + ảo nghĩa thành phần: tích + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏僻,不顺便。Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻,不顺便。