僻數 pì shù · tích sổ Hán Việt: tích sổ · Pinyin: pì shù Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 數 (sổ)Pinyinpì shùHán Việttích sổCấu tạo僻 + 數 · tích + sổ nghĩa thành phần: tích + sổ