僻時

pì shí tích thì

Hán Việt: tích thì · Pinyin: pì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言背时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言背时。