僻澀 pì sè · tích sáp Hán Việt: tích sáp · Pinyin: pì sè Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 澀 (sáp)Pinyinpì sèHán Việttích sápCấu tạo僻 + 澀 · tích + sáp nghĩa thành phần: tích + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"僻涩"; 冷僻晦涩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僻涩"。 2.冷僻晦涩。