僻澀 pì sè · tích sáp Hán Việt: tích sáp · Pinyin: pì sè Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 澀 (sáp)Pinyinpì sèHán Việttích sápCấu tạo僻 + 澀 · tích + sáp nghĩa thành phần: tích + sáp