僻然

pì rán tích nhiên

Hán Việt: tích nhiên · Pinyin: pì rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突然、忽然。《清平山堂話本.楊溫攔路虎傳》:「當時楊三官人一時無準備,沒軍器在手,被強人捽住,用刀背剁鍘,喑氣一口,僻然倒地。」也作「撇然」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾侧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾侧貌。