僻王

pì wáng tích vương

Hán Việt: tích vương · Pinyin: pì wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪僻不正的国君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪僻不正的国君。