僻窎 tích điếu Hán Việt: tích điếu Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 窎 (điếu)Hán Việttích điếuCấu tạo僻 + 窎 · tích + điếu nghĩa thành phần: tích + điếu