僻經

pì jīng tích kinh

Hán Việt: tích kinh · Pinyin: pì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非正统的经训。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非正统的经训。