僻老 pì lǎo · tích lão Hán Việt: tích lão · Pinyin: pì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 老 (lão)Pinyinpì lǎoHán Việttích lãoCấu tạo僻 + 老 · tích + lão nghĩa thành phần: tích + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤陋而年老。Tân Hoa Tự Điển 1.孤陋而年老。