僻見

pì jiàn tích kiến

Hán Việt: tích kiến · Pinyin: pì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏见。

Eng

  • Cihui 僻見 pìjiàn n. <wr.> unfair/partial judgment