僻說 pì shuō · tích thuyết Hán Việt: tích thuyết · Pinyin: pì shuō Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 說 (thuyết)Pinyinpì shuōHán Việttích thuyếtCấu tạo僻 + 說 · tích + thuyết nghĩa thành phần: tích + thuyết