僻語

pì yǔ tích ngữ

Hán Việt: tích ngữ · Pinyin: pì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪僻的语言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怪僻的语言。