僻遠

pì yuǎn tích viễn

Hán Việt: tích viễn · Pinyin: pì yuǎn

Tổng quan

xa xôi hẻo lánh

Cấu tạo: (tích) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa xôi hẻo lánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏僻荒遠。如:「住在僻遠的地方,交通實在很不方便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻荒远; 指远离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻荒远。 2.指远离。

Eng

  • CC-CEDICT remote and faraway
  • Cihui remote and faraway

ja

  • JMdict remote|outlying