僻道

tích đạo

Hán Việt: tích đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏僻幽靜的道路。如:「深夜經過那些僻道,要小心謹慎。」

Eng

  • Cihui 僻道 ìdào n. seldom-traveled road M:¹tiáo