僻野 pì yě · tích dã Hán Việt: tích dã · Pinyin: pì yě Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 野 (dã)Pinyinpì yěHán Việttích dãCấu tạo僻 + 野 · tích + dã nghĩa thành phần: tích + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏僻的野外。EngCihui 僻野 ìyě* n. wilderness